Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

문제시하다

munjesihada

문제시해요 · 문제시했어요 · 문제시할 거예요 · 문제시하세요

coi là vấn đề, đặt nghi vấn

Ví dụ

전문가들은 그 정책의 효과를 문제시하고 있어요.

Các chuyên gia đang đặt nghi vấn về hiệu quả của chính sách đó.

Thành phần từ

문 hỏi제 đề시 nhìn, coi

Nghĩa đen là "coi là vấn đề". Hán Việt: vấn đề thị — "vấn đề" giống tiếng Việt.