문제시해요 · 문제시했어요 · 문제시할 거예요 · 문제시하세요
coi là vấn đề, đặt nghi vấn
Ví dụ
전문가들은 그 정책의 효과를 문제시하고 있어요.
Các chuyên gia đang đặt nghi vấn về hiệu quả của chính sách đó.
Thành phần từ
문 hỏi+제 đề+시 nhìn, coi
Nghĩa đen là "coi là vấn đề". Hán Việt: vấn đề thị — "vấn đề" giống tiếng Việt.