우선시해요 · 우선시했어요 · 우선시할 거예요 · 우선시하세요
ưu tiên, đặt lên hàng đầu
Ví dụ
부모님은 항상 저의 건강을 우선시하세요.
Bố mẹ tôi luôn đặt sức khỏe của tôi lên hàng đầu.
Thành phần từ
우 ưu+선 trước+시 nhìn, coi
Nghĩa đen là "coi là đứng trước". Hán Việt: ưu tiên thị — "ưu tiên" giống tiếng Việt.