Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

우선시하다

useonsihada

우선시해요 · 우선시했어요 · 우선시할 거예요 · 우선시하세요

ưu tiên, đặt lên hàng đầu

Ví dụ

부모님은 항상 저의 건강을 우선시하세요.

Bố mẹ tôi luôn đặt sức khỏe của tôi lên hàng đầu.

Thành phần từ

우 ưu선 trước시 nhìn, coi

Nghĩa đen là "coi là đứng trước". Hán Việt: ưu tiên thị — "ưu tiên" giống tiếng Việt.