Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

신권

singwon [신꿘]

신권이 · 신권을

quyền lực của quần thần (đối lập với vương quyền)

Ví dụ

조선 초기에는 왕권과 신권이 서로 대립했어요.

Đầu thời Joseon, vương quyền và quyền lực của quần thần đối đầu nhau.

Thành phần từ

신 bề tôi권 quyền

Nghĩa đen là "quyền của bề tôi", đối trọng với vương quyền. Hán Việt: thần quyền — khác "thần quyền" (quyền của thần linh) trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Đồng âm: 신권 còn có nghĩa là tiền giấy mới phát hành; trong sách lịch sử thì là quyền lực của quần thần.