왕위가 · 왕위를
ngôi vua, vương vị
Ví dụ
세종은 1418년에 왕위에 올랐어요.
Sejong lên ngôi vua năm 1418.
Thành phần từ
왕 vua+위 vị trí
Nghĩa đen là "vị trí của vua". Hán Việt: vương vị.
Bạn nên biết
왕위에 오르다 là lên ngôi; 왕위를 물려주다 là truyền ngôi.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
왕위가 · 왕위를
ngôi vua, vương vị
Ví dụ
세종은 1418년에 왕위에 올랐어요.
Sejong lên ngôi vua năm 1418.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "vị trí của vua". Hán Việt: vương vị.
Bạn nên biết
왕위에 오르다 là lên ngôi; 왕위를 물려주다 là truyền ngôi.
Từ liên quan