Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

수령

suryeong

수령이 · 수령을

quan huyện, quan cai trị địa phương

Ví dụ

수령은 왕을 대신해 지방을 다스렸어요.

Quan huyện thay mặt nhà vua cai trị địa phương.

Thành phần từ

수 giữ령 ra lệnh

Nghĩa đen là "người giữ và ra lệnh" cho một vùng. Hán Việt: thủ lệnh.

Bạn nên biết

Đồng âm: 수령 còn có nghĩa là nhận (bưu kiện) và thủ lĩnh băng nhóm, mỗi nghĩa viết bằng chữ Hán khác.