Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

관아

gwana [과나]

관아가 · 관아를

quan nha, nha môn (thời Joseon)

Ví dụ

백성들이 관아 앞에 모여 억울함을 호소했어요.

Dân chúng tụ tập trước nha môn để kêu oan.

Thành phần từ

관 quan아 nha sở

Nghĩa đen là "nha sở của quan", nơi làm việc của quan địa phương. Hán Việt: quan nha — giống tiếng Việt.