관아가 · 관아를
quan nha, nha môn (thời Joseon)
Ví dụ
백성들이 관아 앞에 모여 억울함을 호소했어요.
Dân chúng tụ tập trước nha môn để kêu oan.
Thành phần từ
관 quan+아 nha sở
Nghĩa đen là "nha sở của quan", nơi làm việc của quan địa phương. Hán Việt: quan nha — giống tiếng Việt.