Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

북극

bukgeuk [북끅]

북극이 · 북극을

Bắc Cực

Ví dụ

북극의 얼음이 줄어서 북극곰이 위험해요.

Băng ở Bắc Cực giảm đi nên gấu Bắc Cực đang gặp nguy hiểm.

Thành phần từ

북 bắc극 cực điểm

Nghĩa đen là "cực bắc". Hán Việt: Bắc Cực — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [북끅]: ㄱ căng lên sau patchim ㄱ.