북극이 · 북극을
Bắc Cực
Ví dụ
북극의 얼음이 줄어서 북극곰이 위험해요.
Băng ở Bắc Cực giảm đi nên gấu Bắc Cực đang gặp nguy hiểm.
Thành phần từ
북 bắc+극 cực điểm
Nghĩa đen là "cực bắc". Hán Việt: Bắc Cực — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [북끅]: ㄱ căng lên sau patchim ㄱ.
Từ liên quan