전통 시장이 · 전통 시장을
chợ truyền thống
Ví dụ
명절 전에는 전통 시장이 사람들로 붐벼요.
Trước dịp lễ Tết, chợ truyền thống đông nghịt người.
Thành phần từ
전 truyền lại+통 dòng dõi+시 chợ+장 nơi
Nghĩa đen là "chợ được truyền lại". Hán Việt: truyền thống thị trường — tiếng Việt nói "chợ truyền thống".