Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

전통 시장

jeontong sijang

전통 시장이 · 전통 시장을

chợ truyền thống

Ví dụ

명절 전에는 전통 시장이 사람들로 붐벼요.

Trước dịp lễ Tết, chợ truyền thống đông nghịt người.

Thành phần từ

전 truyền lại통 dòng dõi시 chợ장 nơi

Nghĩa đen là "chợ được truyền lại". Hán Việt: truyền thống thị trường — tiếng Việt nói "chợ truyền thống".