Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

속성

sokseong [속썽]

속성이 · 속성을

thuộc tính, đặc tính

Ví dụ

물은 높은 곳에서 낮은 곳으로 흐르는 속성이 있어요.

Nước có thuộc tính chảy từ chỗ cao xuống chỗ thấp.

Thành phần từ

속 thuộc về성 tính chất

Nghĩa đen là "tính chất đi kèm": những phẩm chất gắn với một sự vật. Hán Việt: thuộc tính — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [속썽]; từ đồng âm 속성 nghĩa là "cấp tốc", như trong quảng cáo 속성 과외 (học thêm cấp tốc).