속성이 · 속성을
thuộc tính, đặc tính
Ví dụ
물은 높은 곳에서 낮은 곳으로 흐르는 속성이 있어요.
Nước có thuộc tính chảy từ chỗ cao xuống chỗ thấp.
Thành phần từ
속 thuộc về+성 tính chất
Nghĩa đen là "tính chất đi kèm": những phẩm chất gắn với một sự vật. Hán Việt: thuộc tính — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [속썽]; từ đồng âm 속성 nghĩa là "cấp tốc", như trong quảng cáo 속성 과외 (học thêm cấp tốc).
Từ liên quan