수법이 · 수법을
thủ đoạn, mánh khóe, thủ pháp (thường là phạm tội)
Ví dụ
사기꾼들의 수법이 점점 교묘해지고 있어요.
Thủ đoạn của những kẻ lừa đảo ngày càng tinh vi.
Thành phần từ
수 tay+법 phương pháp
Nghĩa đen là "cách làm bằng tay": cách một người làm việc gì đó. Hán Việt: thủ pháp — nhưng tiếng Hàn hay dùng theo nghĩa xấu như "thủ đoạn".
Từ liên quan