Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

수법

subeop [수뻡]

수법이 · 수법을

thủ đoạn, mánh khóe, thủ pháp (thường là phạm tội)

Ví dụ

사기꾼들의 수법이 점점 교묘해지고 있어요.

Thủ đoạn của những kẻ lừa đảo ngày càng tinh vi.

Thành phần từ

수 tay법 phương pháp

Nghĩa đen là "cách làm bằng tay": cách một người làm việc gì đó. Hán Việt: thủ pháp — nhưng tiếng Hàn hay dùng theo nghĩa xấu như "thủ đoạn".