Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

양면성

yangmyeonseong [양면썽]

양면성이 · 양면성을

tính hai mặt, tính lưỡng diện

Ví dụ

인터넷은 편리함과 위험이라는 양면성을 가지고 있어요.

Internet có tính hai mặt: tiện lợi và nguy hiểm.

Thành phần từ

양 hai면 mặt성 tính chất

Nghĩa đen là "tính chất có hai mặt". Hán Việt: lưỡng diện tính — tiếng Việt nói "tính hai mặt".