시사점이 · 시사점을
điều gợi mở, bài học rút ra, ý nghĩa
Ví dụ
이 연구는 교육 정책에 중요한 시사점을 줍니다.
Nghiên cứu này mang lại những gợi mở quan trọng cho chính sách giáo dục.
Thành phần từ
시 chỉ ra+사 xúi, gợi ý+점 điểm
Nghĩa đen là "điểm chỉ ra và gợi ý": điều mà một phát hiện gợi ra.
Từ liên quan