Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

시사점

sisajeom [시사쩜]

시사점이 · 시사점을

điều gợi mở, bài học rút ra, ý nghĩa

Ví dụ

이 연구는 교육 정책에 중요한 시사점을 줍니다.

Nghiên cứu này mang lại những gợi mở quan trọng cho chính sách giáo dục.

Thành phần từ

시 chỉ ra사 xúi, gợi ý점 điểm

Nghĩa đen là "điểm chỉ ra và gợi ý": điều mà một phát hiện gợi ra.