Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

시사하다

sisahada

시사해요 · 시사했어요 · 시사할 거예요 · 시사하세요

gợi ý, hàm ý, cho thấy

Ví dụ

이번 선거 결과는 우리에게 많은 것을 시사합니다.

Kết quả bầu cử lần này cho chúng ta thấy nhiều điều.

Thành phần từ

시 chỉ ra사 xúi, gợi

Nghĩa đen là "chỉ ra và gợi" — hướng tới điều gì đó mà không nói thẳng. Hán Việt: thị toa.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với danh từ 시사 (時事) "thời sự", như 시사 프로그램.