시사해요 · 시사했어요 · 시사할 거예요 · 시사하세요
gợi ý, hàm ý, cho thấy
Ví dụ
이번 선거 결과는 우리에게 많은 것을 시사합니다.
Kết quả bầu cử lần này cho chúng ta thấy nhiều điều.
Thành phần từ
시 chỉ ra+사 xúi, gợi
Nghĩa đen là "chỉ ra và gợi" — hướng tới điều gì đó mà không nói thẳng. Hán Việt: thị toa.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với danh từ 시사 (時事) "thời sự", như 시사 프로그램.