공론화가 · 공론화를
sự đưa ra công luận, biến thành vấn đề công khai
Ví dụ
그 문제는 언론 보도를 통해 공론화되었어요.
Vấn đề đó đã được đưa ra công luận nhờ báo chí đưa tin.
Thành phần từ
공 công khai+론 bàn luận+화 hóa
Nghĩa đen là "trở thành công luận"; -화 = -hóa: 공론화, 양극화, 세계화. Hán Việt: công luận hóa.
Bạn nên biết
Phát âm là [공논화] — ㄹ thành ㄴ sau ㅇ.