Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

공론화

gongnonhwa [공논화]

공론화가 · 공론화를

sự đưa ra công luận, biến thành vấn đề công khai

Ví dụ

그 문제는 언론 보도를 통해 공론화되었어요.

Vấn đề đó đã được đưa ra công luận nhờ báo chí đưa tin.

Thành phần từ

공 công khai론 bàn luận화 hóa

Nghĩa đen là "trở thành công luận"; -화 = -hóa: 공론화, 양극화, 세계화. Hán Việt: công luận hóa.

Bạn nên biết

Phát âm là [공논화] — ㄹ thành ㄴ sau ㅇ.