Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

천명하다

cheonmyeonghada

천명해요 · 천명했어요 · 천명할 거예요 · 천명하세요

tuyên bố, công bố rõ ràng

Ví dụ

정부는 부패와의 전쟁을 천명했습니다.

Chính phủ đã tuyên bố cuộc chiến chống tham nhũng.

Thành phần từ

천 mở rộng, làm rõ명 sáng rõ

Nghĩa đen là "mở ra và làm sáng tỏ". Hán Việt: xiển minh.

Bạn nên biết

Rất trang trọng, chủ yếu trong văn viết; khi nói chuyện dùng 밝히다 hoặc 선언하다.