원조가 · 원조를
viện trợ
Ví dụ
한국은 과거에 원조를 받았지만 지금은 원조를 주는 나라입니다.
Hàn Quốc từng nhận viện trợ, nhưng giờ đã là nước đi viện trợ.
Thành phần từ
원 cứu giúp+조 giúp
Nghĩa đen là "cứu và giúp". Hán Việt: viện trợ — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
원조 trên biển hiệu quán ăn (원조 할매집) nghĩa là "chính gốc, đầu tiên" (元祖) — một từ khác.
Từ liên quan