Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

원조

wonjo

원조가 · 원조를

viện trợ

Ví dụ

한국은 과거에 원조를 받았지만 지금은 원조를 주는 나라입니다.

Hàn Quốc từng nhận viện trợ, nhưng giờ đã là nước đi viện trợ.

Thành phần từ

원 cứu giúp조 giúp

Nghĩa đen là "cứu và giúp". Hán Việt: viện trợ — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

원조 trên biển hiệu quán ăn (원조 할매집) nghĩa là "chính gốc, đầu tiên" (元祖) — một từ khác.