Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

갯벌

gaetbeol [개뻘]

갯벌이 · 갯벌을

bãi bồi, bãi triều

Ví dụ

주말에 아이들과 갯벌에서 조개를 잡았어요.

Cuối tuần tôi đã cùng bọn trẻ bắt nghêu ở bãi bồi.

Thành phần từ

Từ 개 "lạch triều" + 벌 "bãi đất rộng"; ㅅ nối hai phần lại.

Bạn nên biết

Bãi bồi bờ biển phía Tây Hàn Quốc rất nổi tiếng; 갯벌 체험 "trải nghiệm bãi bồi" là hoạt động gia đình được ưa chuộng.