Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

산성비

sanseongbi

산성비가 · 산성비를

mưa axit

Ví dụ

산성비는 숲과 건물에 피해를 줍니다.

Mưa axit gây hại cho rừng và các công trình kiến trúc.

Thành phần từ

산 axit성 tính chất

산성 "tính axit" + từ thuần Hàn 비 "mưa". Hán Việt: toan tính (toan = axit).