산성비가 · 산성비를
mưa axit
Ví dụ
산성비는 숲과 건물에 피해를 줍니다.
Mưa axit gây hại cho rừng và các công trình kiến trúc.
Thành phần từ
산 axit+성 tính chất
산성 "tính axit" + từ thuần Hàn 비 "mưa". Hán Việt: toan tính (toan = axit).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
산성비가 · 산성비를
mưa axit
Ví dụ
산성비는 숲과 건물에 피해를 줍니다.
Mưa axit gây hại cho rừng và các công trình kiến trúc.
Thành phần từ
산성 "tính axit" + từ thuần Hàn 비 "mưa". Hán Việt: toan tính (toan = axit).
Từ liên quan