선공후사가 · 선공후사를
việc công trước, việc tư sau
Ví dụ
공무원은 선공후사의 자세를 가져야 합니다.
Công chức phải có tinh thần đặt việc công lên trước việc tư.
Thành phần từ
선 trước+공 công+후 sau+사 riêng
Nghĩa đen là "công trước, tư sau". Hán Việt: tiên công hậu tư.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
선공후사가 · 선공후사를
việc công trước, việc tư sau
Ví dụ
공무원은 선공후사의 자세를 가져야 합니다.
Công chức phải có tinh thần đặt việc công lên trước việc tư.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "công trước, tư sau". Hán Việt: tiên công hậu tư.