Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

선공후사

seongonghusa

선공후사가 · 선공후사를

việc công trước, việc tư sau

Ví dụ

공무원은 선공후사의 자세를 가져야 합니다.

Công chức phải có tinh thần đặt việc công lên trước việc tư.

Thành phần từ

선 trước공 công후 sau사 riêng

Nghĩa đen là "công trước, tư sau". Hán Việt: tiên công hậu tư.