수속이 · 수속을
thủ tục (check-in, giấy tờ)
Ví dụ
공항에 일찍 가서 출국 수속을 했어요.
Mình đến sân bay sớm và làm thủ tục xuất cảnh.
Thành phần từ
수 tay+속 tiếp tục
Hai thành phần "tay + tiếp tục" không giúp gì nhiều, nhưng Hán Việt là "thủ tục" — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Kết hợp thường gặp: 출국 수속 (thủ tục xuất cảnh), 탑승 수속 (thủ tục lên máy bay), 입원 수속 (thủ tục nhập viện) — đều đi với 수속을 밟다/하다.