Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

수속

susok

수속이 · 수속을

thủ tục (check-in, giấy tờ)

Ví dụ

공항에 일찍 가서 출국 수속을 했어요.

Mình đến sân bay sớm và làm thủ tục xuất cảnh.

Thành phần từ

수 tay속 tiếp tục

Hai thành phần "tay + tiếp tục" không giúp gì nhiều, nhưng Hán Việt là "thủ tục" — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Kết hợp thường gặp: 출국 수속 (thủ tục xuất cảnh), 탑승 수속 (thủ tục lên máy bay), 입원 수속 (thủ tục nhập viện) — đều đi với 수속을 밟다/하다.