Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

몰리다

mollida

몰려요 · 몰렸어요 · 몰릴 거예요 · 몰린 (+noun)

đổ dồn, kéo đến đông; bị dồn (vào thế bí); bị quy kết

Ví dụ

주말이라 공원에 사람들이 많이 몰렸어요.

Vì là cuối tuần nên công viên có rất đông người kéo đến.

Thành phần từ

Bị động của 몰다 "lùa": người bị dồn về một chỗ.