Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

소조

sojo

소조가 · 소조를

nghệ thuật nặn, đắp tượng (bằng đất sét)

Ví dụ

소조는 흙을 붙여 가며 형태를 만드는 기법이에요.

Nặn tượng là kỹ thuật đắp dần đất sét để tạo hình.

Thành phần từ

소 nặn조 tạo ra

Nghĩa đen là "nặn và tạo" — đắp thêm để tạo hình, ngược với chạm khắc. Hán Việt: tố tạo.

Bạn nên biết

소조 là đắp thêm vật liệu, 조각 là đục bỏ bớt; gộp lại thành 조소 "điêu khắc".