Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

설치미술

seolchimisul

설치미술이 · 설치미술을

nghệ thuật sắp đặt

Ví dụ

전시장 한가운데에 거대한 설치미술 작품이 놓여 있었어요.

Giữa phòng triển lãm có đặt một tác phẩm sắp đặt khổng lồ.

Thành phần từ

설 lập ra치 đặt미 đẹp술 thuật

설치 "lắp đặt" + 미술 "mỹ thuật". Hán Việt: thiết trí mỹ thuật — tiếng Việt nói "nghệ thuật sắp đặt".