행위예술이 · 행위예술을
nghệ thuật trình diễn (performance art)
Ví dụ
그 작가는 거리에서 행위예술 공연을 펼쳤어요.
Nghệ sĩ đó đã thực hiện một màn nghệ thuật trình diễn trên đường phố.
Thành phần từ
행 hành động+위 làm+예 nghệ thuật+술 thuật
Nghĩa đen là "nghệ thuật hành vi" — hành động của nghệ sĩ chính là tác phẩm. Hán Việt: hành vi nghệ thuật.