Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

복제품

bokjepum [복쩨품]

복제품이 · 복제품을

bản sao, bản in lại, đồ phục chế

Ví dụ

박물관 기념품 가게에서 유명한 그림의 복제품을 팔아요.

Cửa hàng lưu niệm của bảo tàng có bán bản sao của các bức tranh nổi tiếng.

Thành phần từ

복 nhân đôi제 chế tạo품 món đồ

Nghĩa đen là "đồ làm ra bằng cách nhân bản". Hán Việt: phức chế phẩm.

Bạn nên biết

Phát âm là [복쩨품] — ㅈ sau ㄱ bị căng hóa.