복제품이 · 복제품을
bản sao, bản in lại, đồ phục chế
Ví dụ
박물관 기념품 가게에서 유명한 그림의 복제품을 팔아요.
Cửa hàng lưu niệm của bảo tàng có bán bản sao của các bức tranh nổi tiếng.
Thành phần từ
복 nhân đôi+제 chế tạo+품 món đồ
Nghĩa đen là "đồ làm ra bằng cách nhân bản". Hán Việt: phức chế phẩm.
Bạn nên biết
Phát âm là [복쩨품] — ㅈ sau ㄱ bị căng hóa.
Từ liên quan