Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

원자재

wonjajae

원자재가 · 원자재를

nguyên vật liệu, nguyên liệu thô

Ví dụ

원자재 가격이 올라서 제품 가격도 올랐어요.

Giá nguyên vật liệu tăng nên giá sản phẩm cũng tăng theo.

Thành phần từ

원 gốc자 vật tư재 vật liệu

원 "nguyên, gốc" + 자재 "vật tư": thứ đưa vào trước khi chế biến. Hán Việt: nguyên tư tài.