Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

국산화

guksanhwa [국싼화]

국산화가 · 국산화를

nội địa hóa, sản xuất trong nước (thay hàng nhập khẩu)

Ví dụ

그 회사는 핵심 부품의 국산화에 성공했습니다.

Công ty đó đã nội địa hóa thành công các linh kiện cốt lõi.

Thành phần từ

국 nước산 sản xuất화 hóa

국산 "hàng trong nước" + -화 "hóa". Hán Việt: quốc sản hóa.