Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

교장

gyojang

교장이 · 교장을

hiệu trưởng

Ví dụ

교장 선생님이 졸업식에서 연설을 하셨어요.

Thầy hiệu trưởng đã phát biểu tại lễ tốt nghiệp.

Thành phần từ

교 trường장 người đứng đầu

Nghĩa đen là "người đứng đầu trường". Hán Việt: hiệu trưởng — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thường gọi là 교장 선생님, dùng đuôi động từ kính ngữ.