Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

사생결단

sasaenggyeoldan [사생결딴]

사생결단이 · 사생결단을

quyết sống mái, liều chết đến cùng

Ví dụ

그는 사생결단의 각오로 시험을 준비했어요.

Anh ấy ôn thi với quyết tâm sống còn.

Thành phần từ

사 chết생 sống결 quyết단 cắt, dứt

Nghĩa đen là "quyết định giữa sống và chết". Hán Việt: tử sinh quyết đoán.