Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

감옥

gamok [가목]

감옥이 · 감옥을

nhà tù, nhà giam

Ví dụ

그는 젊은 시절 감옥에서 10년을 보냈어요.

Hồi trẻ ông ấy đã ngồi tù mười năm.

Thành phần từ

감 giám sát옥 ngục

Nghĩa đen là "ngục có giám sát". Hán Việt: giám ngục.

Bạn nên biết

감옥 là từ thường ngày hoặc văn chương; thuật ngữ chính thức là 교도소.