벌칙이 · 벌칙을
hình phạt, chế tài; hình phạt (trong trò chơi)
Ví dụ
게임에서 진 사람은 벌칙으로 노래를 불러야 해요.
Ai thua trò chơi thì bị phạt phải hát một bài.
Thành phần từ
벌 phạt+칙 quy tắc
Nghĩa đen là "quy tắc xử phạt". Hán Việt: phạt tắc.
Bạn nên biết
Trong đời thường, 벌칙 thường là hình phạt vui khi thua trò chơi, như hát hay bị búng trán.
Từ liên quan