Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

벌칙

beolchik

벌칙이 · 벌칙을

hình phạt, chế tài; hình phạt (trong trò chơi)

Ví dụ

게임에서 진 사람은 벌칙으로 노래를 불러야 해요.

Ai thua trò chơi thì bị phạt phải hát một bài.

Thành phần từ

벌 phạt칙 quy tắc

Nghĩa đen là "quy tắc xử phạt". Hán Việt: phạt tắc.

Bạn nên biết

Trong đời thường, 벌칙 thường là hình phạt vui khi thua trò chơi, như hát hay bị búng trán.