서로 돕다 · 서로 사랑하다 · 서로의 (+noun)
nhau, lẫn nhau; qua lại
Ví dụ
우리 가족은 서로 도우면서 살아요.
Gia đình mình sống cùng nhau giúp đỡ lẫn nhau.
Thành phần từ
Cũng dùng như danh từ: 서로의 생각 "suy nghĩ của nhau".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
서로 돕다 · 서로 사랑하다 · 서로의 (+noun)
nhau, lẫn nhau; qua lại
Ví dụ
우리 가족은 서로 도우면서 살아요.
Gia đình mình sống cùng nhau giúp đỡ lẫn nhau.
Thành phần từ
Cũng dùng như danh từ: 서로의 생각 "suy nghĩ của nhau".
Từ liên quan