Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2phó từ

서로

seoro

서로 돕다 · 서로 사랑하다 · 서로의 (+noun)

nhau, lẫn nhau; qua lại

Ví dụ

우리 가족은 서로 도우면서 살아요.

Gia đình mình sống cùng nhau giúp đỡ lẫn nhau.

Thành phần từ

Cũng dùng như danh từ: 서로의 생각 "suy nghĩ của nhau".