Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

선뜻

seontteut [선뜯]

선뜻 + verb (선뜻 나서다/돕다); 선뜻 ~지 못하다

sẵn lòng, ngay, không đắn đo

Ví dụ

친구가 선뜻 돈을 빌려줬어요.

Bạn tôi sẵn lòng cho tôi vay tiền.

Bạn nên biết

Cũng hay dùng ở dạng phủ định: 선뜻 대답하지 못했어요 "Tôi không thể trả lời ngay".