Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

아메리카노

amerikano

아메리카노가 · 아메리카노를

americano (cà phê)

Ví dụ

날씨가 추워도 아이스 아메리카노를 마셔요.

Trời lạnh mình vẫn uống americano đá.

Thành phần từ

Từ tiếng Ý "americano" — espresso pha loãng với nước.

Bạn nên biết

Americano đá thường được gọi tắt là 아아 (thân mật). Câu đùa 얼죽아 (얼어 죽어도 아이스 아메리카노) nghĩa là "chết cóng cũng phải uống americano đá".