Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

상징성

sangjingseong [상징썽]

상징성이 · 상징성을

tính biểu tượng, ý nghĩa tượng trưng

Ví dụ

광화문은 서울의 역사적 상징성을 지니고 있어요.

Gwanghwamun mang ý nghĩa biểu tượng lịch sử của Seoul.

Thành phần từ

상 hình tượng징 dấu hiệu성 tính chất

Nghĩa đen là “tính chất làm hình ảnh và dấu hiệu (상징)”. Hán Việt: tượng trưng tính (tiếng Việt nói “tính tượng trưng”).