Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

불문율

bulmunyul [불무뉼]

불문율이 · 불문율을

luật bất thành văn

Ví dụ

우리 회사에서는 선배보다 먼저 퇴근하지 않는 것이 불문율이에요.

Ở công ty tôi, không về trước tiền bối là luật bất thành văn.

Thành phần từ

불 không문 văn tự율 luật

Nghĩa đen là “luật không viết thành văn”. Hán Việt: bất văn luật — tiếng Việt nói “luật bất thành văn”.

Bạn nên biết

Phát âm là [불무뉼].