Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

서열화

seoyeolhwa

서열화가 · 서열화를

sự xếp hạng, phân cấp thứ bậc

Ví dụ

대학 서열화는 입시 경쟁을 심하게 만들어요.

Việc xếp hạng các trường đại học khiến cuộc đua tuyển sinh càng khốc liệt.

Thành phần từ

서 thứ tự열 hàng화 hóa

Nghĩa đen là “xếp vào hàng có thứ tự”. Hán Việt: tự liệt hóa.