상민이 · 상민을
thường dân (thời Joseon)
Ví dụ
상민은 주로 농사를 지으며 세금을 냈어요.
Thường dân chủ yếu làm ruộng và nộp thuế.
Thành phần từ
상 thường+민 dân
Nghĩa đen là "dân thường". Hán Việt: thường dân — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
상민이 · 상민을
thường dân (thời Joseon)
Ví dụ
상민은 주로 농사를 지으며 세금을 냈어요.
Thường dân chủ yếu làm ruộng và nộp thuế.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "dân thường". Hán Việt: thường dân — giống hệt tiếng Việt.