Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

문신

munsin

문신이 · 문신을

quan văn, văn thần

Ví dụ

고려 시대에는 문신이 무신보다 더 좋은 대우를 받았어요.

Thời Goryeo, quan văn được đối xử tốt hơn quan võ.

Thành phần từ

문 văn신 bề tôi

Nghĩa đen là "bề tôi của văn chương", vị quan phục vụ bằng ngòi bút. Hán Việt: văn thần — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Chú ý đồng âm: 문신 còn có nghĩa là hình xăm, viết bằng chữ Hán khác.