무신이 · 무신을
quan võ, võ thần
Ví dụ
1170년에 무신들이 정변을 일으켜 권력을 잡았어요.
Năm 1170, các quan võ làm chính biến và nắm quyền lực.
Thành phần từ
무 võ+신 bề tôi
Nghĩa đen là "bề tôi của võ". Hán Việt: võ thần.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
무신이 · 무신을
quan võ, võ thần
Ví dụ
1170년에 무신들이 정변을 일으켜 권력을 잡았어요.
Năm 1170, các quan võ làm chính biến và nắm quyền lực.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bề tôi của võ". Hán Việt: võ thần.