장원이 · 장원을
đỗ đầu khoa cử; trạng nguyên, người đứng đầu
Ví dụ
그는 과거 시험에서 장원으로 급제했어요.
Anh ấy đỗ đầu trong kỳ thi khoa cử.
Thành phần từ
장 lớn, mạnh+원 đầu tiên
Nghĩa đen là "đứng đầu lớn". Hán Việt: tráng nguyên — tương đương "trạng nguyên" của Việt Nam (chữ 狀 khác).
Bạn nên biết
Một từ 장원 khác có nghĩa là trang viên thời trung cổ; trong ngữ cảnh thi cử thì luôn là người đỗ đầu.
Từ liên quan