Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

장원

jangwon

장원이 · 장원을

đỗ đầu khoa cử; trạng nguyên, người đứng đầu

Ví dụ

그는 과거 시험에서 장원으로 급제했어요.

Anh ấy đỗ đầu trong kỳ thi khoa cử.

Thành phần từ

장 lớn, mạnh원 đầu tiên

Nghĩa đen là "đứng đầu lớn". Hán Việt: tráng nguyên — tương đương "trạng nguyên" của Việt Nam (chữ 狀 khác).

Bạn nên biết

Một từ 장원 khác có nghĩa là trang viên thời trung cổ; trong ngữ cảnh thi cử thì luôn là người đỗ đầu.