도출해요 · 도출했어요 · 도출할 거예요 · 도출하세요
rút ra (kết luận), đưa ra, đạt được (thỏa thuận)
Ví dụ
오랜 논의 끝에 양측은 합의안을 도출했습니다.
Sau thời gian dài thảo luận, hai bên đã đưa ra được dự thảo thỏa thuận.
Thành phần từ
도 dẫn+출 ra
Nghĩa đen là "dẫn ra" — rút kết quả ra từ dữ liệu hay cuộc thảo luận. Hán Việt: đạo xuất.
Bạn nên biết
Tân ngữ thường gặp: 결론·결과·합의·해결책을 도출하다; từ này trang trọng, khi nói thì dùng 끌어내다.
Từ liên quan