실증이 · 실증을
thực chứng, chứng minh bằng thực nghiệm
Ví dụ
그 가설은 아직 실증 연구로 확인되지 않았습니다.
Giả thuyết đó vẫn chưa được xác nhận bằng nghiên cứu thực chứng.
Thành phần từ
실 thực tế+증 chứng cứ
Nghĩa đen là "chứng minh bằng thực tế". Hán Việt: thực chứng — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 싫증 "sự chán ngán" — hai từ phát âm giống nhau: [실쯩].