Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

실증

siljeung [실쯩]

실증이 · 실증을

thực chứng, chứng minh bằng thực nghiệm

Ví dụ

그 가설은 아직 실증 연구로 확인되지 않았습니다.

Giả thuyết đó vẫn chưa được xác nhận bằng nghiên cứu thực chứng.

Thành phần từ

실 thực tế증 chứng cứ

Nghĩa đen là "chứng minh bằng thực tế". Hán Việt: thực chứng — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 싫증 "sự chán ngán" — hai từ phát âm giống nhau: [실쯩].