Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

통계적

tonggyejeok

통계적 분석 · 통계적인 (+noun) · 통계적으로

mang tính thống kê, về mặt thống kê

Ví dụ

두 집단 사이에 통계적으로 의미 있는 차이가 나타났습니다.

Giữa hai nhóm đã xuất hiện sự khác biệt có ý nghĩa về mặt thống kê.

Thành phần từ

통 tổng thể계 đếm적 tính chất

통계 "thống kê", nghĩa đen là "đếm tổng thể", + -적 "tính chất". Hán Việt: thống kê đích.