중매가 · 중매를
mai mối, làm mối
Ví dụ
우리 부모님은 중매로 만나서 결혼하셨어요.
Bố mẹ mình gặp nhau qua mai mối rồi cưới nhau.
Thành phần từ
중 giữa+매 mối lái
Nghĩa đen là "người trung gian ở giữa". Hán Việt: trọng môi (chữ 媒 như trong "môi giới").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
중매가 · 중매를
mai mối, làm mối
Ví dụ
우리 부모님은 중매로 만나서 결혼하셨어요.
Bố mẹ mình gặp nhau qua mai mối rồi cưới nhau.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "người trung gian ở giữa". Hán Việt: trọng môi (chữ 媒 như trong "môi giới").