Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

맞선

matseon [맏썬]

맞선이 · 맞선을

buổi xem mắt (nhằm tiến tới hôn nhân)

Ví dụ

어머니 친구의 소개로 맞선을 봤어요.

Mình đã đi xem mắt qua sự giới thiệu của bạn mẹ.

Thành phần từ

맞- "đối diện nhau" + 선, như trong 선을 보다 "xem mắt để tính chuyện cưới".

Bạn nên biết

Dùng với 보다: 맞선을 보다. 소개팅 là kiểu hẹn làm quen thoải mái, không áp lực.