Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

저장하다

jeojanghada

저장해요 · 저장했어요 · 저장할 거예요 · 저장하세요

lưu (file); cất giữ, tích trữ

Ví dụ

컴퓨터를 끄기 전에 파일을 꼭 저장하세요.

Nhớ lưu file trước khi tắt máy tính nhé.

Thành phần từ

저 tích trữ장 cất giấu

Nghĩa đen là "tích trữ và cất giữ". Hán Việt: trữ tàng.

Bạn nên biết

Cũng dùng khi lưu số điện thoại: 전화번호를 저장하다.