저장해요 · 저장했어요 · 저장할 거예요 · 저장하세요
lưu (file); cất giữ, tích trữ
Ví dụ
컴퓨터를 끄기 전에 파일을 꼭 저장하세요.
Nhớ lưu file trước khi tắt máy tính nhé.
Thành phần từ
저 tích trữ+장 cất giấu
Nghĩa đen là "tích trữ và cất giữ". Hán Việt: trữ tàng.
Bạn nên biết
Cũng dùng khi lưu số điện thoại: 전화번호를 저장하다.
Từ liên quan