Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

사회 복지

sahoe bokji [사회 복찌]

사회 복지가 · 사회 복지를

phúc lợi xã hội

Ví dụ

정부는 내년에 사회 복지 예산을 늘리기로 했습니다.

Chính phủ đã quyết định tăng ngân sách phúc lợi xã hội vào năm sau.

Thành phần từ

사 xã hội회 tụ họp복 phúc지 phúc lộc

Nghĩa đen là "phúc lộc của xã hội". Hán Việt: xã hội phúc chỉ (tiếng Việt nói "phúc lợi xã hội").