Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

소외 계층

sooe gyecheung

소외 계층이 · 소외 계층을

nhóm yếu thế, tầng lớp thiệt thòi

Ví dụ

이 단체는 소외 계층 아이들에게 무료로 공부를 가르쳐요.

Tổ chức này dạy học miễn phí cho trẻ em thuộc nhóm yếu thế.

Thành phần từ

소 xa cách외 ngoài계 bậc층 tầng

Nghĩa đen là "tầng lớp bị gạt ra bên ngoài".