이민이 · 이민을
di dân, di cư, nhập cư
Ví dụ
그 가족은 십 년 전에 캐나다로 이민을 갔어요.
Gia đình đó đã di cư sang Canada mười năm trước.
Thành phần từ
이 di chuyển+민 dân
Nghĩa đen là "người dân di chuyển". Hán Việt: di dân — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
이민을 가다 = di cư (ra nước ngoài); 이민을 오다 = nhập cư (đến đây).
Từ liên quan