Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

이민

imin

이민이 · 이민을

di dân, di cư, nhập cư

Ví dụ

그 가족은 십 년 전에 캐나다로 이민을 갔어요.

Gia đình đó đã di cư sang Canada mười năm trước.

Thành phần từ

이 di chuyển민 dân

Nghĩa đen là "người dân di chuyển". Hán Việt: di dân — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

이민을 가다 = di cư (ra nước ngoài); 이민을 오다 = nhập cư (đến đây).